benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「照り返す」

Cách đọc
てりかえす
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Bề mặt của đất và các vật thể sẽ phản xạ lại ánh sáng mạnh hoặc nhiệt lượng mà chúng nhận được.

Giải thích

Chỉ ánh sáng như ánh nắng phản xạ từ mặt đường, tuyết hoặc tường, trả ánh sáng hay nhiệt lại môi trường xung quanh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ ánh sáng như ánh nắng phản xạ từ mặt đường, tuyết hoặc tường, trả ánh sáng hay nhiệt lại môi trường xung quanh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Bề mặt của đất và các vật thể sẽ phản xạ lại ánh sáng mạnh hoặc nhiệt lượng mà chúng nhận được.

Ví dụ

  1. 真夏の道路が強い日差しを照り返す。

    Mặt đường giữa mùa hè phản xạ ánh nắng gay gắt.

  2. 雪面が光を照り返してまぶしかった。

    Bề mặt tuyết phản chiếu ánh sáng nên rất chói.

  3. 白い壁から照り返す熱で室温が上がった。

    Nhiệt phản xạ từ bức tường trắng làm nhiệt độ phòng tăng lên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日差しを照り返す

    phản chiếu ánh nắng

  • 光を照り返す

    phản chiếu ánh sáng

  • 熱を照り返す

    phản xạ nhiệt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Bề mặt phản xạ ánh sáng và nhiệt mà nó nhận được, chứ không phải là nguồn ánh đèn chiếu lên bề mặt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「照り返す(てりかえす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 見えない所で手を動かして物を探ること。また、情報が乏しい中で少しずつ方法を探すこと。
  2. 地面や物の表面が、受けた強い光や熱を反射する。
  3. 感覚や思いなどが、奥深くまで染み込む。
  4. 他人にかける作業・面倒の量。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 地面や物の表面が、受けた強い光や熱を反射する。

Giải thích: 「照り返す」 thường dùng trong cụm 「日差しを照り返す」(phản chiếu ánh nắng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1