benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「てらう」

Cách đọc
てらう
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Cố ý phô bày cho người khác thấy ưu điểm, sự khác lạ, v.v. của mình.

Giải thích

Chỉ thái độ chủ ý khoe ra để thu hút ánh nhìn, chứ không tự nhiên bộc lộ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ thái độ chủ ý khoe ra để thu hút ánh nhìn, chứ không tự nhiên bộc lộ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Cố ý phô bày cho người khác thấy ưu điểm, sự khác lạ, v.v. của mình.

Ví dụ

  1. 奇をてらうより、読みやすい文章を心がけたい。

    Thay vì cố tỏ ra khác lạ, tôi muốn chú trọng viết dễ đọc.

  2. 彼女は知識をてらわず、質問に平易な言葉で答えた。

    Cô ấy không khoe kiến thức mà trả lời câu hỏi bằng lời lẽ dễ hiểu.

  3. その演出は新しさをてらいすぎて、物語が伝わりにくい。

    Cách dàn dựng ấy quá phô trương sự mới mẻ nên khó truyền tải câu chuyện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 奇をてらう

    cố tỏ ra khác lạ

  • 知識をてらう

    khoe kiến thức

  • 新しさをてらう

    phô trương sự mới mẻ

Điểm cần lưu ý khi dùng

「奇をてらう」 là cố ý làm nổi bật sự khác thường. Dùng 「を」 nêu thứ được phô bày, như 「知識をてらう」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「てらう」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文字を電気通信回線で送り、相手側の端末に印字する遠隔地間の通信方式。
  2. 人を巧みに言いくるめたり操ったりするための、さまざまな策略や技巧。
  3. 自分のよさや珍しさなどを、わざと人に見せつけようとする。
  4. 地面や物の表面が、受けた強い光や熱を反射する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 自分のよさや珍しさなどを、わざと人に見せつけようとする。

Giải thích: 「てらう」 thường dùng trong cụm 「奇をてらう」(cố tỏ ra khác lạ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1