Nghĩa
Cố ý phô bày cho người khác thấy ưu điểm, sự khác lạ, v.v. của mình.
Giải thích
Chỉ thái độ chủ ý khoe ra để thu hút ánh nhìn, chứ không tự nhiên bộc lộ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ thái độ chủ ý khoe ra để thu hút ánh nhìn, chứ không tự nhiên bộc lộ.
Nghĩa chính 1
Cố ý phô bày cho người khác thấy ưu điểm, sự khác lạ, v.v. của mình.
Ví dụ
-
奇をてらうより、読みやすい文章を心がけたい。
Thay vì cố tỏ ra khác lạ, tôi muốn chú trọng viết dễ đọc.
-
彼女は知識をてらわず、質問に平易な言葉で答えた。
Cô ấy không khoe kiến thức mà trả lời câu hỏi bằng lời lẽ dễ hiểu.
-
その演出は新しさをてらいすぎて、物語が伝わりにくい。
Cách dàn dựng ấy quá phô trương sự mới mẻ nên khó truyền tải câu chuyện.
Cách kết hợp thường dùng
-
奇をてらう
cố tỏ ra khác lạ
-
知識をてらう
khoe kiến thức
-
新しさをてらう
phô trương sự mới mẻ
Điểm cần lưu ý khi dùng
「奇をてらう」 là cố ý làm nổi bật sự khác thường. Dùng 「を」 nêu thứ được phô bày, như 「知識をてらう」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「てらう」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文字を電気通信回線で送り、相手側の端末に印字する遠隔地間の通信方式。
- 人を巧みに言いくるめたり操ったりするための、さまざまな策略や技巧。
- 自分のよさや珍しさなどを、わざと人に見せつけようとする。
- 地面や物の表面が、受けた強い光や熱を反射する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 自分のよさや珍しさなどを、わざと人に見せつけようとする。
Giải thích: 「てらう」 thường dùng trong cụm 「奇をてらう」(cố tỏ ra khác lạ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
