benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「鉄片」

Cách đọc
てっぺん
Từ loại
noun

Nghĩa

Mảnh nhỏ hình thành khi sắt bị vỡ hoặc cắt.

Giải thích

Chỉ mảnh vỡ hay mẩu sắt thừa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ mảnh vỡ hay mẩu sắt thừa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Mảnh nhỏ hình thành khi sắt bị vỡ hoặc cắt.

Ví dụ

  1. 作業後の床に、小さな鉄片が落ちていた。

    Sau khi làm việc xong, trên sàn có những mảnh sắt nhỏ rơi lại.

  2. 調査員は現場で見つかった鉄片を袋に分けて保存した。

    Điều tra viên chia các mảnh sắt tìm thấy ở hiện trường vào túi để bảo quản.

  3. 磁石を近づけると、砂に交じった鉄片が集まった。

    Khi đưa nam châm lại gần, các mảnh sắt lẫn trong cát tụ lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鉄片を拾う

    nhặt mảnh sắt

  • 細かな鉄片

    mảnh sắt vụn

  • 鉄片が飛び散る

    mảnh sắt văng tung tóe

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đọc là 「てっぺん」. Phân biệt từ đồng âm 「天辺」 chỉ phần trên cùng. Dùng như 「鉄片が飛ぶ」「鉄片を拾う」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鉄片(てっぺん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分のよさや珍しさなどを、わざと人に見せつけようとする。
  2. 鉄が割れたり切られたりしてできた、小さなかけら。
  3. 文字を電気通信回線で送り、相手側の端末に印字する遠隔地間の通信方式。
  4. 人を巧みに言いくるめたり操ったりするための、さまざまな策略や技巧。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 鉄が割れたり切られたりしてできた、小さなかけら。

Giải thích: 「鉄片」 thường dùng trong cụm 「鉄片を拾う」(nhặt mảnh sắt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1