Nghĩa
Tất cả các chế độ, quy định và hạn chế phải bị bãi bỏ và không còn hiệu lực.
Giải thích
Đó là việc loại bỏ hoàn toàn và ngừng áp dụng các hệ thống và rào cản công cộng đã tồn tại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đó là việc loại bỏ hoàn toàn và ngừng áp dụng các hệ thống và rào cản công cộng đã tồn tại.
Nghĩa chính 1
Tất cả các chế độ, quy định và hạn chế phải bị bãi bỏ và không còn hiệu lực.
Ví dụ
-
政府は時代に合わない規制を撤廃した。
Chính phủ đã bãi bỏ các quy định lỗi thời.
-
両国は輸入品への関税を段階的に撤廃する。
Cả hai nước sẽ dần dần bãi bỏ thuế quan đối với hàng nhập khẩu và sẽ không áp dụng thuế suất cao hơn nữa.
-
差別的な制度の撤廃を求める運動が広がった。
Phong trào đòi bãi bỏ chế độ phân biệt đối xử đã lan rộng.
Cách kết hợp thường dùng
-
規制を撤廃する
bãi bỏ quy định
-
関税の撤廃
Việc bãi bỏ thuế quan.
-
制度撤廃
Chế độ bị bãi bỏ.
-
撤廃を求める
Đề nghị bãi bỏ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không được sử dụng để loại bỏ một thứ gì đó, mà là để chính thức hủy bỏ các hệ thống, quy định, thuế quan, v.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「撤廃(てっぱい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 鉄が割れたり切られたりしてできた、小さなかけら。
- 自分のよさや珍しさなどを、わざと人に見せつけようとする。
- 文字を電気通信回線で送り、相手側の端末に印字する遠隔地間の通信方式。
- 制度・規則・制限などを取りやめ、効力をなくすこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 制度・規則・制限などを取りやめ、効力をなくすこと。
Giải thích: 「撤廃」 thường dùng trong cụm 「規制を撤廃する」(bãi bỏ quy định).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
