Nghĩa
Thiếu sót do sơ ý quên việc cần làm hoặc sự cân nhắc cần thiết.
Giải thích
Chỉ sơ suất bỏ quên điều lẽ ra phải làm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sơ suất bỏ quên điều lẽ ra phải làm.
Nghĩa chính 1
Thiếu sót do sơ ý quên việc cần làm hoặc sự cân nhắc cần thiết.
Ví dụ
-
案内状に開始時刻を書かなかったのは、こちらの手落ちです。
Không ghi giờ bắt đầu trong thư mời là sơ suất của phía chúng tôi.
-
準備に手落ちがないか、担当者全員で確認した。
Tất cả người phụ trách cùng kiểm tra xem khâu chuẩn bị có thiếu sót không.
-
重要な資料を共有しなかった手落ちを認め、謝罪した。
Tôi thừa nhận sơ suất không chia sẻ tài liệu quan trọng và xin lỗi.
Cách kết hợp thường dùng
-
手落ちがある
có thiếu sót
-
こちらの手落ち
sơ suất của phía chúng tôi
-
手落ちを認める
thừa nhận sơ suất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như こちらの手落ち và 手落ちがある. Trọng tâm là thiếu sót do bất cẩn hơn là cố ý lược bỏ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手落ち(ておち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 対応すべき時機を逃し、今から行動しても効果が期待できない状態。
- 制度・規則・制限などを取りやめ、効力をなくすこと。
- 必要な作業や配慮をうっかりし忘れたために生じる不備。
- 鉄が割れたり切られたりしてできた、小さなかけら。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 必要な作業や配慮をうっかりし忘れたために生じる不備。
Giải thích: 「手落ち」 thường dùng trong cụm 「手落ちがある」(có thiếu sót).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
