benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「天体」

Cách đọc
てんたい
Từ loại
noun

Nghĩa

Các vật thể trong không gian như sao, hành tinh, vệ tinh, sao chổi,…

Giải thích

Một thuật ngữ thiên văn học để chỉ tất cả các vật thể tự nhiên có thể quan sát được ở ngoài khí quyển Trái Đất.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một thuật ngữ thiên văn học để chỉ tất cả các vật thể tự nhiên có thể quan sát được ở ngoài khí quyển Trái Đất.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Các vật thể trong không gian như sao, hành tinh, vệ tinh, sao chổi,…

Ví dụ

  1. 望遠鏡で暗い天体の動きを観測する。

    Quan sát chuyển động của một thiên thể mờ bằng kính viễn vọng.

  2. 太陽は地球に最も近い恒星であり、身近な天体である。

    Mặt Trời là ngôi sao gần nhất với Trái Đất và là một thiên thể gần ta.

  3. 未知の天体が撮影画像から発見された。

    Một vật thể chưa biết đã được phát hiện từ ảnh chụp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 天体観測

    Quan sát thiên thể là một hoạt động quan sát thiên văn.

  • 未知の天体

    một thiên thể chưa biết

  • 天体の軌道

    Quỹ đạo của các vật thể thiên văn.

  • 天体望遠鏡

    Kính thiên văn thiên thể (Astronomical Telescope)

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó bao gồm các vật thể tự nhiên trong vũ trụ, chẳng hạn như các ngôi sao và hành tinh, nhưng không bao gồm những đám mây và máy bay có thể nhìn thấy trên bầu trời.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「天体(てんたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 対応や処分などが厳しさや強さを欠き、十分でない。
  2. 宇宙空間に存在する恒星・惑星・衛星・彗星などの物体。
  3. 多くの出来事や人の動きが重なり、ひどく混乱していること。
  4. 必要な作業や配慮をうっかりし忘れたために生じる不備。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 宇宙空間に存在する恒星・惑星・衛星・彗星などの物体。

Giải thích: 「天体」 thường dùng trong cụm 「天体観測」(Quan sát thiên thể là một hoạt động quan sát thiên văn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1