benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「添削」

Cách đọc
てんさく
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Đọc bài viết, sửa chữa những lỗi và những từ ngữ không phù hợp để làm cho nó tốt hơn.

Giải thích

Kiểm tra nội dung và cách diễn đạt của bài luận, câu trả lời, bản thảo, v.v. và sửa chữa theo hướng dẫn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Kiểm tra nội dung và cách diễn đạt của bài luận, câu trả lời, bản thảo, v.v. và sửa chữa theo hướng dẫn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Đọc bài viết, sửa chữa những lỗi và những từ ngữ không phù hợp để làm cho nó tốt hơn.

Ví dụ

  1. 先生が学生の作文を丁寧に添削する。

    Giáo viên sẽ chỉnh sửa bài viết của học sinh một cách cẩn thận.

  2. 提出前に論文の英文を専門家に添削してもらった。

    Trước khi nộp, tôi đã nhờ chuyên gia chỉnh sửa phần tiếng Anh của luận văn.

  3. 赤字で添削された答案を読み直す。

    Đọc lại bài làm đã được sửa bằng mực đỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 作文を添削する

    sửa bài văn

  • 添削を受ける

    được sửa bài

  • 答案の添削

    việc sửa bài làm

  • 添削指導

    hướng dẫn sửa bài

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ là kiểm tra chính tả, mà còn bao gồm việc xem xét và cải thiện cấu trúc, cách diễn đạt và nội dung của văn bản.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「添削(てんさく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 生まれつき備わっている性質・気質・才能。
  2. 短い線や点を間隔を空けて連ねた線。
  3. 文章を読み、誤りや不適切な表現を直してより良くすること。
  4. 宇宙空間に存在する恒星・惑星・衛星・彗星などの物体。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 文章を読み、誤りや不適切な表現を直してより良くすること。

Giải thích: 「添削」 thường dùng trong cụm 「作文を添削する」(sửa bài văn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1