Nghĩa
Đọc bài viết, sửa chữa những lỗi và những từ ngữ không phù hợp để làm cho nó tốt hơn.
Giải thích
Kiểm tra nội dung và cách diễn đạt của bài luận, câu trả lời, bản thảo, v.v. và sửa chữa theo hướng dẫn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Kiểm tra nội dung và cách diễn đạt của bài luận, câu trả lời, bản thảo, v.v. và sửa chữa theo hướng dẫn.
Nghĩa chính 1
Đọc bài viết, sửa chữa những lỗi và những từ ngữ không phù hợp để làm cho nó tốt hơn.
Ví dụ
-
先生が学生の作文を丁寧に添削する。
Giáo viên sẽ chỉnh sửa bài viết của học sinh một cách cẩn thận.
-
提出前に論文の英文を専門家に添削してもらった。
Trước khi nộp, tôi đã nhờ chuyên gia chỉnh sửa phần tiếng Anh của luận văn.
-
赤字で添削された答案を読み直す。
Đọc lại bài làm đã được sửa bằng mực đỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
作文を添削する
sửa bài văn
-
添削を受ける
được sửa bài
-
答案の添削
việc sửa bài làm
-
添削指導
hướng dẫn sửa bài
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là kiểm tra chính tả, mà còn bao gồm việc xem xét và cải thiện cấu trúc, cách diễn đạt và nội dung của văn bản.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「添削(てんさく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生まれつき備わっている性質・気質・才能。
- 短い線や点を間隔を空けて連ねた線。
- 文章を読み、誤りや不適切な表現を直してより良くすること。
- 宇宙空間に存在する恒星・惑星・衛星・彗星などの物体。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 文章を読み、誤りや不適切な表現を直してより良くすること。
Giải thích: 「添削」 thường dùng trong cụm 「作文を添削する」(sửa bài văn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
