benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「天才」

Cách đọc
てんさい
Từ loại
noun

Nghĩa

Một người, hoặc tài năng của một người, có tài năng bẩm sinh đặc biệt trong một lĩnh vực nhất định.

Giải thích

Nó được dùng để đánh giá những người có khả năng sáng tạo, hiểu biết và kỹ năng vượt trội hơn so với những gì có thể giải thích bằng nỗ lực.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được dùng để đánh giá những người có khả năng sáng tạo, hiểu biết và kỹ năng vượt trội hơn so với những gì có thể giải thích bằng nỗ lực.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một người, hoặc tài năng của một người, có tài năng bẩm sinh đặc biệt trong một lĩnh vực nhất định.

Ví dụ

  1. 彼は幼い頃から作曲の天才と呼ばれた。

    Anh ấy được gọi là thiên tài sáng tác từ khi còn nhỏ.

  2. 天才であっても訓練を続けなければ力は伸びない。

    Nếu không có sự luyện tập, một thiên tài cũng không thể phát triển được.

  3. その発明家は時代を先取りした天才だった。

    Người phát minh ra nó là một thiên tài, một người đi trước thời đại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 音楽の天才

    Một thiên tài âm nhạc.

  • 天才と呼ばれる

    Người được gọi là thiên tài.

  • 天才的な発想

    Một ý tưởng thiên tài.

  • 不世出の天才

    một thiên tài hiếm có trong đời

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là một lời khen ngợi mạnh mẽ cho một người có kỹ năng cao, đôi khi được dùng để nói lên sự ngưỡng mộ nhẹ nhàng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「天才(てんさい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地震・台風・噴火など、自然現象によって生じる災害。
  2. 文章を読み、誤りや不適切な表現を直してより良くすること。
  3. ある分野で生まれつき並外れた才能をもつ人、またはその才能。
  4. 生まれつき備わっている性質・気質・才能。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ある分野で生まれつき並外れた才能をもつ人、またはその才能。

Giải thích: 「天才」 thường dùng trong cụm 「音楽の天才」(Một thiên tài âm nhạc.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1