benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「天災」

Cách đọc
てんさい
Từ loại
noun

Nghĩa

Các thảm họa do các hiện tượng tự nhiên như động đất, bão, núi lửa phun trào,… gây ra.

Giải thích

Đây là một thảm họa tự nhiên, trái ngược với tai nạn do con người gây ra, có quy mô thiệt hại và ảnh hưởng xã hội.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một thảm họa tự nhiên, trái ngược với tai nạn do con người gây ra, có quy mô thiệt hại và ảnh hưởng xã hội.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Các thảm họa do các hiện tượng tự nhiên như động đất, bão, núi lửa phun trào,… gây ra.

Ví dụ

  1. 地震や洪水などの天災に備えて食料を備蓄する。

    Chúng ta dự trữ lương thực để phòng ngừa các thảm họa thiên nhiên như động đất, lũ lụt.

  2. 天災による損失を補償する保険に加入した。

    Tôi đã mua bảo hiểm để bồi thường thiệt hại do thiên tai và tôi đã tham gia bảo hiển.

  3. 被害は天災だけでなく管理不足によっても拡大した。

    Sự tàn phá không chỉ do thiên tai mà còn do sự quản lý kém, dẫn đến việc thiệt hại ngày càng tăng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 天災に備える

    Sẵn sàng cho các thảm họa thiên nhiên

  • 天災による被害

    thiệt hại do thiên tai

  • 天災と人災

    thiên tai và thảm họa do con người gây ra

  • 天災に見舞われる

    bị thiên tai ập đến

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây không phải là một hiện tượng tự nhiên, nhưng là một thảm họa gây thiệt hại về mạng sống, tài sản và xã hội.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「天災(てんさい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文章を読み、誤りや不適切な表現を直してより良くすること。
  2. 生まれつき備わっている性質・気質・才能。
  3. 短い線や点を間隔を空けて連ねた線。
  4. 地震・台風・噴火など、自然現象によって生じる災害。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 地震・台風・噴火など、自然現象によって生じる災害。

Giải thích: 「天災」 thường dùng trong cụm 「天災に備える」(Sẵn sàng cho các thảm họa thiên nhiên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1