Nghĩa
Rớt từ nơi cao xuống.
Giải thích
Nó thể hiện sự rơi từ vách đá hay cầu thang, và sự suy giảm về địa vị xã hội và thành tích học tập.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự rơi từ vách đá hay cầu thang, và sự suy giảm về địa vị xã hội và thành tích học tập.
Nghĩa chính 1
Rớt từ nơi cao xuống.
Ví dụ
-
登山者が斜面から転落して救助された。
Một người leo núi bị rơi xuống sườn dốc và được cứu thoát.
-
階段での転落を防ぐため手すりを設けた。
Chúng tôi đã lắp đặt các rào chắn để ngăn chặn việc ngã xuống cầu thang.
Cách kết hợp thường dùng
-
崖から転落する
rơi từ vách đá
-
転落事故
tai nạn ngã từ trên cao
Nghĩa khác 2
Tình trạng, đánh giá và điều kiện sống của người đó giảm sút đột ngột.
Ví dụ
-
連敗によって首位から三位へ転落した。
Do thua liên tiếp, họ đã tụt từ vị trí dẫn đầu xuống vị trí thứ ba.
Cách kết hợp thường dùng
-
最下位へ転落する
Đội bóng này đã rơi xuống vị trí thấp nhất.
-
転落を防ぐ
Để ngăn chặn sự rơi xuống.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong vật lý, nó có nghĩa là rơi từ nơi cao; trong ẩn dụ, nó là sự suy giảm vị trí, vị trí và vị trí.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「転落(てんらく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある分野で生まれつき並外れた才能をもつ人、またはその才能。
- 地震・台風・噴火など、自然現象によって生じる災害。
- 文章を読み、誤りや不適切な表現を直してより良くすること。
- 高い場所から下へ落ちること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 高い場所から下へ落ちること。
Giải thích: 「転落」 thường dùng trong cụm 「崖から転落する」(rơi từ vách đá).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
