benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「転覆」

Cách đọc
てんぷく
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Lật hoặc lật ngược một con tàu, xe hơi, v.

Giải thích

Nó cũng được dùng trong một ý nghĩa ẩn dụ để lật đổ một hệ thống chính trị, vì nó có nghĩa là một vật thể bị đảo ngược.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó cũng được dùng trong một ý nghĩa ẩn dụ để lật đổ một hệ thống chính trị, vì nó có nghĩa là một vật thể bị đảo ngược.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Lật hoặc lật ngược một con tàu, xe hơi, v.

Ví dụ

  1. 強風で小型船が転覆した。

    Một chiếc thuyền nhỏ bị lật do gió mạnh.

  2. 急な操作で車両が転覆する危険がある。

    Có nguy cơ xe lật do các thao tác đột ngột.

Cách kết hợp thường dùng

  • 船が転覆する

    Con tàu lật úp.

  • 転覆事故

    tai nạn lật xe; tai nạn lật tàu

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Lật đổ chính phủ và hệ thống, lật đật cấu trúc quyền lực.

Ví dụ

  1. 反乱勢力は政府の転覆を計画していた。

    Lực lượng nổi dậy đã lên kế hoạch lật đổ chính phủ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 政府転覆

    Chính phủ bị lật đổ.

  • 体制を転覆する

    Lật đổ chế độ để thay đổi chính quyền.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Điều này phân biệt giữa các nghĩa vật lý, khi xe bị đảo ngược, và nghĩa chính trị, khi chính phủ và hệ thống bị lật đổ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「転覆(てんぷく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 高い場所から下へ落ちること。
  2. ある分野で生まれつき並外れた才能をもつ人、またはその才能。
  3. 船や車などがひっくり返る、またはひっくり返すこと。
  4. 地震・台風・噴火など、自然現象によって生じる災害。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 船や車などがひっくり返る、またはひっくり返すこと。

Giải thích: 「転覆」 thường dùng trong cụm 「船が転覆する」(Con tàu lật úp.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1