benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「転居」

Cách đọc
てんきょ
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Đổi địa chỉ nhà ở thường trú sang địa chỉ khác.

Giải thích

Từ được sử dụng để thay đổi nơi ở và địa chỉ, thường được dùng trong bối cảnh nộp đơn hoặc thông báo cho các cơ quan.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ được sử dụng để thay đổi nơi ở và địa chỉ, thường được dùng trong bối cảnh nộp đơn hoặc thông báo cho các cơ quan.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Đổi địa chỉ nhà ở thường trú sang địa chỉ khác.

Ví dụ

  1. 就職を機に東京へ転居した。

    Nhân dịp bắt đầu đi làm, đã chuyển đến sống ở Tokyo.

  2. 転居した場合は十四日以内に住所変更を届け出る。

    Nếu chuyển chỗ ở, phải khai báo thay đổi địa chỉ trong vòng mười bốn ngày.

  3. 友人から転居を知らせるはがきが届いた。

    Tôi nhận được bưu thiếp của một người bạn báo rằng họ đã chuyển chỗ ở.

Cách kết hợp thường dùng

  • 東京へ転居する

    Di chuyển đến Tokyo.

  • 転居届

    tờ khai chuyển chỗ ở

  • 転居先

    nơi chuyển đến

  • 転居を知らせる

    thông báo việc chuyển chỗ ở

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải chuyến đi hay lưu trú tạm thời, mà là chuyển nơi sinh sống chính và địa chỉ. Trong ngôn ngữ hằng ngày gọi là 「引っ越し」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「転居(てんきょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 同じ組織内などで、別の役職・任地へ移って勤務すること。
  2. 生活の本拠となる住居を別の住所へ移すこと。
  3. 手を開いたとき、指の内側と同じ側にある平らな部分。
  4. 船や車などがひっくり返る、またはひっくり返すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 生活の本拠となる住居を別の住所へ移すこと。

Giải thích: 「転居」 thường dùng trong cụm 「東京へ転居する」(Di chuyển đến Tokyo.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1