Nghĩa
Thay đổi tư tưởng, niềm tin, con đường và chuyên môn theo một hướng khác so với trước đây.
Giải thích
Nó cũng được sử dụng để chỉ sự thay đổi trong tư tưởng chính trị trong lịch sử, hoặc để chỉ những thay đổi lớn trong các ngành nghề và môn thể thao.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó cũng được sử dụng để chỉ sự thay đổi trong tư tưởng chính trị trong lịch sử, hoặc để chỉ những thay đổi lớn trong các ngành nghề và môn thể thao.
Nghĩa chính 1
Thay đổi tư tưởng, niềm tin, con đường và chuyên môn theo một hướng khác so với trước đây.
Ví dụ
-
彼は法律家から政治家へ転向した。
Anh ấy chuyển từ nghề luật sư sang làm chính trị gia.
-
選手は負傷を機に指導者へ転向する。
Cầu thủ sẽ chuyển sang huấn luyện viên khi bị chấn thương.
-
思想上の転向を迫られた時代について研究する。
Nghiên cứu về thời đại mà các chuyển biến tư tưởng đã được đòi hỏi.
Cách kết hợp thường dùng
-
政治家へ転向する
Đổi sang chính trị gia.
-
進路転向
chuyển hướng con đường sự nghiệp
-
転向を迫る
ép buộc chuyển hướng
-
思想的転向
Sự chuyển đổi tư tưởng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó chỉ ra sự thay đổi cơ bản trong tư duy, nghề nghiệp và sự nghiệp của bạn theo một hướng khác hơn là một sự thay thế tạm thời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「転向(てんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 在籍している学校から別の学校へ移ること。
- 生活の本拠となる住居を別の住所へ移すこと。
- 同じ組織内などで、別の役職・任地へ移って勤務すること。
- 思想・信条・進路・専門分野などを、それまでとは異なる方向へ変えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 思想・信条・進路・専門分野などを、それまでとは異なる方向へ変えること。
Giải thích: 「転向」 thường dùng trong cụm 「政治家へ転向する」(Đổi sang chính trị gia.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
