Nghĩa
Đi từ trường học của mình đến một trường khác.
Giải thích
Điều này có thể là do chuyển nhà, thay đổi gia đình, hoặc vì lý do khác, nhưng thường xảy ra trước khi tốt nghiệp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Điều này có thể là do chuyển nhà, thay đổi gia đình, hoặc vì lý do khác, nhưng thường xảy ra trước khi tốt nghiệp.
Nghĩa chính 1
Đi từ trường học của mình đến một trường khác.
Ví dụ
-
父の転勤で来月、県外の学校へ転校する。
Tháng tới, tôi sẽ chuyển đến một trường học ở ngoài tỉnh vì cha tôi chuyển công tác.
-
彼女は二年生の途中でこの中学校に転校してきた。
Cô chuyển đến trường này khi đang học lớp hai và đã được nhận vào trường này.
-
転校の手続について担任に相談した。
Tôi đã hỏi giáo viên chủ nhiệm về thủ tục chuyển trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
別の学校へ転校する
Để chuyển đến một trường khác.
-
転校してくる
chuyển trường đến đây
-
転校手続
thủ tục chuyển trường
-
転校生
học sinh chuyển trường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi đổi trường giữa thời gian đang học, không dùng cho việc đổi trường do lên cấp học mới.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「転校(てんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 在籍している学校から別の学校へ移ること。
- 生活の本拠となる住居を別の住所へ移すこと。
- 同じ組織内などで、別の役職・任地へ移って勤務すること。
- 手を開いたとき、指の内側と同じ側にある平らな部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 在籍している学校から別の学校へ移ること。
Giải thích: 「転校」 thường dùng trong cụm 「別の学校へ転校する」(Để chuyển đến một trường khác.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
