Nghĩa
Kiểm tra từng máy móc, thiết bị, vật liệu,... một cách kỹ lưỡng để kiểm tra xem có bất thường hay lỗi.
Giải thích
Để tránh tai nạn và hư hỏng, kiểm tra các vị trí và chức năng được xác định một cách chi tiết và có trật tự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Để tránh tai nạn và hư hỏng, kiểm tra các vị trí và chức năng được xác định một cách chi tiết và có trật tự.
Nghĩa chính 1
Kiểm tra từng máy móc, thiết bị, vật liệu,... một cách kỹ lưỡng để kiểm tra xem có bất thường hay lỗi.
Ví dụ
-
出発前に車のタイヤを点検する。
Kiểm tra lốp xe trước khi khởi hành.
-
設備の定期点検で小さな漏れが見つかった。
Một chỗ rò rỉ nhỏ đã được phát hiện trong đợt kiểm tra định kỳ thiết bị.
-
担当者は避難経路を一つずつ点検した。
Người phụ trách đã kiểm tra từng lối sơ tán.
Cách kết hợp thường dùng
-
設備を点検する
Kiểm tra thiết bị.
-
定期点検
Kiểm tra định kỳ.
-
点検項目
Điểm kiểm tra Các mục kiểm định
-
安全点検
kiểm tra an toàn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là việc nhìn bề mặt mà còn là việc kiểm tra bất thường, hư hại và thiếu sót theo các tiêu chí đã được xác định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「点検(てんけん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 同じ勤務先の命令などで、勤務地や所属部署が変わること。
- 機械・設備・項目などを一つずつ調べ、異常や不備がないか確認すること。
- 思想・信条・進路・専門分野などを、それまでとは異なる方向へ変えること。
- 在籍している学校から別の学校へ移ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 機械・設備・項目などを一つずつ調べ、異常や不備がないか確認すること。
Giải thích: 「点検」 thường dùng trong cụm 「設備を点検する」(Kiểm tra thiết bị.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
