benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「転換」

Cách đọc
てんかん
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Thay đổi chính sách, hệ thống, tình trạng, mục đích,... thành những thứ khác.

Giải thích

Đó là sự thay đổi tương đối lớn trong các quy trình và hướng dẫn truyền thống để chuyển sang một trạng thái hoặc mục đích mới.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đó là sự thay đổi tương đối lớn trong các quy trình và hướng dẫn truyền thống để chuyển sang một trạng thái hoặc mục đích mới.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Thay đổi chính sách, hệ thống, tình trạng, mục đích,... thành những thứ khác.

Ví dụ

  1. 政府はエネルギー政策を再生可能資源中心へ転換する。

    Chính phủ sẽ chuyển đổi chính sách năng lượng để tập trung vào nguồn năng lượng tái tạo.

  2. 空き店舗を交流施設へ転換した。

    Chúng tôi đã chuyển đổi các cửa hàng trống thành các cơ sở giao tiếp.

  3. 発想の転換によって行き詰まりを解決した。

    Nhờ thay đổi cách nghĩ, bế tắc đã được giải quyết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 方針を転換する

    Đổi mới chính sách để thay đổi.

  • 用途転換

    chuyển đổi mục đích sử dụng

  • 発想の転換

    Sự chuyển đổi ý tưởng.

  • 転換を図る

    Để thay đổi, để thay đổi.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thay vì sửa đổi nhỏ, hãy sử dụng nó cho những thay đổi lớn hơn, chuyển hướng, mục đích và cơ chế của hệ thống sang một hệ thống khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「転換(てんかん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 方針・制度・状態・用途などを別のものへ切り替えること。
  2. 機械・設備・項目などを一つずつ調べ、異常や不備がないか確認すること。
  3. 同じ勤務先の命令などで、勤務地や所属部署が変わること。
  4. 思想・信条・進路・専門分野などを、それまでとは異なる方向へ変えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 方針・制度・状態・用途などを別のものへ切り替えること。

Giải thích: 「転換」 thường dùng trong cụm 「方針を転換する」(Đổi mới chính sách để thay đổi.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1