benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「転回」

Cách đọc
てんかい
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Vật thể quay quanh trục của nó.

Giải thích

Chỉ chuyển động quay nói chung, và động tác xe cộ hoặc đơn vị quân đội thay đổi hướng di chuyển.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ chuyển động quay nói chung, và động tác xe cộ hoặc đơn vị quân đội thay đổi hướng di chuyển.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Vật thể quay quanh trục của nó.

Ví dụ

  1. 機体は空中でゆっくり転回した。

    Chiếc máy bay quay chậm trong không trung, lăn vòng quanh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 空中で転回する

    Nó quay quanh trong không khí.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Khi xe cộ, xe máy, xe hơi,... quay ngược chiều và đi theo hướng ngược lại.

Ví dụ

  1. この交差点では大型車が転回できない。

    Xe cỡ lớn không thể quay đầu ở giao lộ này.

  2. 車を安全な場所で転回するよう指示された。

    Tôi được chỉ dẫn quay đầu xe ở một nơi an toàn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 車両が転回する

    xe quay đầu

  • 転回禁止

    cấm quay đầu

  • 車を転回する

    quay đầu xe

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này có nghĩa quay nói chung và quay đầu chữ U để đổi hướng. Vì đồng âm với 「展開」 trong toán học nên cần chú ý cách viết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「転回(てんかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 方針・制度・状態・用途などを別のものへ切り替えること。
  2. 機械・設備・項目などを一つずつ調べ、異常や不備がないか確認すること。
  3. 同じ勤務先の命令などで、勤務地や所属部署が変わること。
  4. 物体が軸を中心に回転すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物体が軸を中心に回転すること。

Giải thích: 「転回」 thường dùng trong cụm 「空中で転回する」(Nó quay quanh trong không khí.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1