benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「添加」

Cách đọc
てんか
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Đổ thêm một thành phần khác vào một chất để thay đổi tính chất hoặc chức năng của nó.

Giải thích

Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ việc cố ý thêm một lượng nhỏ thành phần vào thực phẩm, hóa chất hoặc vật liệu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ việc cố ý thêm một lượng nhỏ thành phần vào thực phẩm, hóa chất hoặc vật liệu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Đổ thêm một thành phần khác vào một chất để thay đổi tính chất hoặc chức năng của nó.

Ví dụ

  1. 保存性を高めるため食品に酸化防止剤を添加する。

    Các chất chống oxy hóa được thêm vào thực phẩm để tăng thời gian bảo quản.

  2. 実験では溶液に試薬を少しずつ添加した。

    Trong thí nghiệm, thuốc thử được thêm từng ít một vào dung dịch.

  3. 香料を添加していない飲料を選んだ。

    Tôi chọn một loại đồ uống không thêm hương liệu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 添加物

    Các chất phụ gia:

  • 成分を添加する

    thêm một thành phần

  • 無添加

    Không có chất phụ gia nào.

  • 試薬の添加

    việc thêm thuốc thử

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chủ yếu dùng trong khoa học và sản xuất để nói việc thêm thành phần vào một chất, hơn là sự thêm vào nói chung. Độ an toàn của bản thân chất phụ gia phải được đánh giá riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「添加(てんか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 責任・負担・費用などを別の人・集団・対象へ移すこと。
  2. ある物質に別の成分を加え、性質や機能を変えること。
  3. 燃料や火薬などに火をつけ、燃焼・爆発を始めること。
  4. 物体が軸を中心に回転すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ある物質に別の成分を加え、性質や機能を変えること。

Giải thích: 「添加」 thường dùng trong cụm 「添加物」(Các chất phụ gia:).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1