benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「点火」

Cách đọc
てんか
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Châm lửa vào nhiên liệu, thuốc súng,... để bắt đầu cháy hoặc nổ.

Giải thích

Đây là một hoạt động có chủ ý để đốt cháy nhiên liệu, pháo hoa, tên lửa, v.v. của một thiết bị và bắt đầu phản ứng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một hoạt động có chủ ý để đốt cháy nhiên liệu, pháo hoa, tên lửa, v.v. của một thiết bị và bắt đầu phản ứng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Châm lửa vào nhiên liệu, thuốc súng,... để bắt đầu cháy hoặc nổ.

Ví dụ

  1. 係員が安全を確認して花火に点火した。

    Nhân viên xác nhận an toàn rồi châm lửa pháo hoa.

  2. エンジンは燃料に点火すると始動する。

    Động cơ được khởi động khi nhiên liệu được đốt cháy và bắt đầu hoạt động.

  3. ロケットの点火直前に最終確認が行われた。

    Việc kiểm tra cuối cùng được tiến hành ngay trước khi tên lửa được đánh lửa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 花火に点火する

    châm lửa pháo hoa

  • 点火装置

    Bộ phận bật lửa của hệ thống khởi động.

  • エンジン点火

    đánh lửa động cơ

  • 点火に失敗する

    không đánh lửa được

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó thường được dùng để chỉ một hoạt động của máy móc hoặc con người để đốt cháy, chứ không phải là sự bắt lửa tự nhiên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「点火(てんか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 燃料や火薬などに火をつけ、燃焼・爆発を始めること。
  2. 物体が軸を中心に回転すること。
  3. 方針・制度・状態・用途などを別のものへ切り替えること。
  4. 機械・設備・項目などを一つずつ調べ、異常や不備がないか確認すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 燃料や火薬などに火をつけ、燃焼・爆発を始めること。

Giải thích: 「点火」 thường dùng trong cụm 「花火に点火する」(châm lửa pháo hoa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1