benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「展示」

Cách đọc
てんじ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Sắp xếp và công khai tác phẩm, tài liệu, sản phẩm,... tại một địa điểm nhất định để cho người khác xem.

Giải thích

Trong các bảo tàng, viện bảo ẩn, cửa hàng và các sự kiện, nó được sử dụng để hiển thị các vật thể trong một hình thức nhìn thấy được với mục đích tham quan hoặc giới thiệu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong các bảo tàng, viện bảo ẩn, cửa hàng và các sự kiện, nó được sử dụng để hiển thị các vật thể trong một hình thức nhìn thấy được với mục đích tham quan hoặc giới thiệu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Sắp xếp và công khai tác phẩm, tài liệu, sản phẩm,... tại một địa điểm nhất định để cho người khác xem.

Ví dụ

  1. 博物館は発掘された土器を展示している。

    Bảo tàng đang trưng bày những đồ gốm được khai quật.

  2. 会場では学生の作品が展示された。

    Các tác phẩm của sinh viên đã được trưng bày tại hội trường.

  3. 新製品の展示を見ようと多くの来場者が集まった。

    Nhiều người đã đến xem các sản phẩm mới được trưng bày và nhiều khách mời đã đến tham quan.

Cách kết hợp thường dùng

  • 作品を展示する

    Triển lãm các tác phẩm của mình.

  • 常設展示

    trưng bày thường trực

  • 展示を見る

    Xem triển lãm Xem buổi triễn lãm

  • 展示会場

    địa điểm trưng bày

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ được sử dụng để đặt tạm thời, mà còn được sử dùng để trưng bày và trưng ra cho người xem.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「展示(てんじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 方向・状態・話題・立場などが別のものへ変わる、または変える。
  2. ある物質に別の成分を加え、性質や機能を変えること。
  3. 作品・資料・商品などを人に見せるため、一定の場所に並べて公開すること。
  4. 責任・負担・費用などを別の人・集団・対象へ移すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 作品・資料・商品などを人に見せるため、一定の場所に並べて公開すること。

Giải thích: 「展示」 thường dùng trong cụm 「作品を展示する」(Triển lãm các tác phẩm của mình.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1