Nghĩa
Trong tôn giáo, đây là một thế giới hạnh phúc nơi linh hồn của những người tốt sẽ được sống sau khi chết.
Giải thích
Từ ý nghĩa tôn giáo của nó, nó cũng được dùng để ẩn dụ về một nơi rất thoải mái và hạnh phúc, một thế giới lý tưởng sau khi chết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ ý nghĩa tôn giáo của nó, nó cũng được dùng để ẩn dụ về một nơi rất thoải mái và hạnh phúc, một thế giới lý tưởng sau khi chết.
Nghĩa chính 1
Trong tôn giáo, đây là một thế giới hạnh phúc nơi linh hồn của những người tốt sẽ được sống sau khi chết.
Ví dụ
-
祖母は亡くなった祖父が天国で見守っていると信じていた。
Bà tôi tin rằng người ông đã mất đang dõi theo bà từ thiên đường.
-
宗教によって天国の捉え方は異なる。
Mỗi tôn giáo có một quan điểm khác nhau về thiên đường, và các tôn giáo này đều có những quan điểm riêng về thiên đàng.
-
温泉好きの彼にとって、この町は天国のような場所だ。
Với một người mê suối nước nóng như anh ấy, thị trấn này tựa như thiên đường.
Cách kết hợp thường dùng
-
天国へ行く
Đến thiên đường.
-
天国と地獄
Thiên đường và địa ngục
-
天国のような場所
Một nơi như thiên đường.
-
天国で見守る
dõi theo từ thiên đường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài thế giới sau khi chết trong tôn giáo, theo nghĩa bóng từ này còn chỉ nơi cực kỳ dễ chịu đối với một người cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「天国(てんごく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 作品・資料・商品などを人に見せるため、一定の場所に並べて公開すること。
- 宗教で、善い人の魂が死後に行くとされる幸福な世界。
- 方向・状態・話題・立場などが別のものへ変わる、または変える。
- ある物質に別の成分を加え、性質や機能を変えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 宗教で、善い人の魂が死後に行くとされる幸福な世界。
Giải thích: 「天国」 thường dùng trong cụm 「天国へ行く」(Đến thiên đường.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
