benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「展望」

Cách đọc
てんぼう
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Từ một vị trí cao, ví dụ như từ trên cao, nhìn thấy hoặc có thể nhìn thấy một khu vực rộng lớn.

Giải thích

Để phân biệt giữa ý nghĩa của một tầm nhìn rộng về không gian và ý nghĩa ẩn dụ của việc dự đoán tình hình trong tương lai.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Để phân biệt giữa ý nghĩa của một tầm nhìn rộng về không gian và ý nghĩa ẩn dụ của việc dự đoán tình hình trong tương lai.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Từ một vị trí cao, ví dụ như từ trên cao, nhìn thấy hoặc có thể nhìn thấy một khu vực rộng lớn.

Ví dụ

  1. 高台へ上ると海まで展望が開ける。

    Khi lên chỗ đất cao, tầm nhìn rộng mở đến tận biển.

  2. 山頂から湖を展望する。

    Từ đỉnh núi, bạn có thể ngắm nhìn toàn cảnh hồ.

  3. 景気回復の展望はまだ明確になっていない。

    Triển vọng phục hồi kinh tế vẫn chưa rõ ràng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 展望台

    đài quan sát

  • 山頂から展望する

    ngắm nhìn từ đỉnh núi

  • 将来の展望

    Tầm nhìn tương lai của chúng tôi

  • 展望が開ける

    Tầm nhìn mở rộng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

"Mở ra một tầm nhìn" có thể được dùng để chỉ cả tầm quan sát và tầm tưởng về tương lai.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「展望(てんぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 空と大地。また、それらを含む世界全体。
  2. 否定的な評価とともに、まったく、全然という意味を表す。
  3. 宗教で、善い人の魂が死後に行くとされる幸福な世界。
  4. 高い場所などから広い範囲を見渡すこと、またはその眺め。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 高い場所などから広い範囲を見渡すこと、またはその眺め。

Giải thích: 「展望」 thường dùng trong cụm 「展望台」(đài quan sát).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1