Nghĩa
Từ một vị trí cao, ví dụ như từ trên cao, nhìn thấy hoặc có thể nhìn thấy một khu vực rộng lớn.
Giải thích
Để phân biệt giữa ý nghĩa của một tầm nhìn rộng về không gian và ý nghĩa ẩn dụ của việc dự đoán tình hình trong tương lai.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Để phân biệt giữa ý nghĩa của một tầm nhìn rộng về không gian và ý nghĩa ẩn dụ của việc dự đoán tình hình trong tương lai.
Nghĩa chính 1
Từ một vị trí cao, ví dụ như từ trên cao, nhìn thấy hoặc có thể nhìn thấy một khu vực rộng lớn.
Ví dụ
-
高台へ上ると海まで展望が開ける。
Khi lên chỗ đất cao, tầm nhìn rộng mở đến tận biển.
-
山頂から湖を展望する。
Từ đỉnh núi, bạn có thể ngắm nhìn toàn cảnh hồ.
-
景気回復の展望はまだ明確になっていない。
Triển vọng phục hồi kinh tế vẫn chưa rõ ràng.
Cách kết hợp thường dùng
-
展望台
đài quan sát
-
山頂から展望する
ngắm nhìn từ đỉnh núi
-
将来の展望
Tầm nhìn tương lai của chúng tôi
-
展望が開ける
Tầm nhìn mở rộng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
"Mở ra một tầm nhìn" có thể được dùng để chỉ cả tầm quan sát và tầm tưởng về tương lai.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「展望(てんぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 空と大地。また、それらを含む世界全体。
- 否定的な評価とともに、まったく、全然という意味を表す。
- 宗教で、善い人の魂が死後に行くとされる幸福な世界。
- 高い場所などから広い範囲を見渡すこと、またはその眺め。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 高い場所などから広い範囲を見渡すこと、またはその眺め。
Giải thích: 「展望」 thường dùng trong cụm 「展望台」(đài quan sát).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
