Nghĩa
Việc dùng tay xoay tay cầm hoặc bộ phận tương tự để vận hành máy.
Giải thích
Từ này có hai nghĩa: cơ cấu quay bằng tay và việc chuẩn bị, thu xếp trước.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này có hai nghĩa: cơ cấu quay bằng tay và việc chuẩn bị, thu xếp trước.
Nghĩa chính 1
Việc dùng tay xoay tay cầm hoặc bộ phận tương tự để vận hành máy.
Ví dụ
-
停電時は手回しの発電機を使用する。
Khi mất điện, sử dụng máy phát điện quay tay.
-
古い機械は手回しで軸を動かす仕組みだ。
Máy cũ có cơ chế vận hành trục bằng tay quay.
Cách kết hợp thường dùng
-
手回し発電機
Máy phát điện quay tay
-
手回しで動かす
Vận hành bằng tay quay
Nghĩa khác 2
Chuẩn bị và sắp xếp trước để mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
Ví dụ
-
彼は手回しがよく、会場の予約を済ませていた。
Anh ấy thu xếp rất chu đáo và đã đặt xong địa điểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
手回しがよい
Thu xếp chu đáo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với máy móc nghĩa là hand-cranked; với công tác tổ chức nghĩa là chuẩn bị trước nhanh chóng và chu đáo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手回し(てまわし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手の届く近い所、または今自分の所にある範囲。
- 高い場所などから広い範囲を見渡すこと、またはその眺め。
- 機械の取っ手などを人の手で回して動かすこと。
- 空と大地。また、それらを含む世界全体。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 機械の取っ手などを人の手で回して動かすこと。
Giải thích: 「手回し」 thường dùng trong cụm 「手回し発電機」(Máy phát điện quay tay).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
