benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「手回し」

Cách đọc
てまわし
Từ loại
noun

Nghĩa

Việc dùng tay xoay tay cầm hoặc bộ phận tương tự để vận hành máy.

Giải thích

Từ này có hai nghĩa: cơ cấu quay bằng tay và việc chuẩn bị, thu xếp trước.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này có hai nghĩa: cơ cấu quay bằng tay và việc chuẩn bị, thu xếp trước.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Việc dùng tay xoay tay cầm hoặc bộ phận tương tự để vận hành máy.

Ví dụ

  1. 停電時は手回しの発電機を使用する。

    Khi mất điện, sử dụng máy phát điện quay tay.

  2. 古い機械は手回しで軸を動かす仕組みだ。

    Máy cũ có cơ chế vận hành trục bằng tay quay.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手回し発電機

    Máy phát điện quay tay

  • 手回しで動かす

    Vận hành bằng tay quay

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Chuẩn bị và sắp xếp trước để mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

Ví dụ

  1. 彼は手回しがよく、会場の予約を済ませていた。

    Anh ấy thu xếp rất chu đáo và đã đặt xong địa điểm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手回しがよい

    Thu xếp chu đáo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với máy móc nghĩa là hand-cranked; với công tác tổ chức nghĩa là chuẩn bị trước nhanh chóng và chu đáo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「手回し(てまわし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 手の届く近い所、または今自分の所にある範囲。
  2. 高い場所などから広い範囲を見渡すこと、またはその眺め。
  3. 機械の取っ手などを人の手で回して動かすこと。
  4. 空と大地。また、それらを含む世界全体。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 機械の取っ手などを人の手で回して動かすこと。

Giải thích: 「手回し」 thường dùng trong cụm 「手回し発電機」(Máy phát điện quay tay).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1