Nghĩa
Tên gọi chung cho sắt và thép; thép là vật liệu lấy sắt làm thành phần chính và có thêm cacbon hoặc nguyên tố khác.
Giải thích
Trong lĩnh vực công nghiệp, đây là tên gọi chung cho sắt và thép dùng làm vật liệu cơ bản trong xây dựng, ô tô và máy móc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong lĩnh vực công nghiệp, đây là tên gọi chung cho sắt và thép dùng làm vật liệu cơ bản trong xây dựng, ô tô và máy móc.
Nghĩa chính 1
Tên gọi chung cho sắt và thép; thép là vật liệu lấy sắt làm thành phần chính và có thêm cacbon hoặc nguyên tố khác.
Ví dụ
-
この地域では鉄鋼の生産が主要産業となっている。
Sản xuất sắt thép là ngành công nghiệp chính của khu vực này.
-
鉄鋼価格の上昇が建設費に影響した。
Giá sắt thép tăng đã ảnh hưởng đến chi phí xây dựng.
-
工場は再生可能エネルギーを使った鉄鋼製造を目指す。
Nhà máy hướng tới sản xuất sắt thép bằng năng lượng tái tạo.
Cách kết hợp thường dùng
-
鉄鋼業
Ngành thép và công nghiệp thép.
-
鉄鋼製品
Các sản phẩm thép và sản phẩm từ thép.
-
鉄鋼価格
giá sắt thép
-
鉄鋼メーカー
Các nhà sản xuất thép.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thường được dùng để chỉ một nhóm các vật liệu sắt và thép hoặc toàn bộ ngành công nghiệp liên quan đến chúng, chứ không phải là một loại thép cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「鉄鋼(てっこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 鉄と、鉄を主成分として炭素などを加えた鋼の総称。
- 自分や身内の長所を自分で褒めること。
- 機械の取っ手などを人の手で回して動かすこと。
- 手の届く近い所、または今自分の所にある範囲。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 鉄と、鉄を主成分として炭素などを加えた鋼の総称。
Giải thích: 「鉄鋼」 thường dùng trong cụm 「鉄鋼業」(Ngành thép và công nghiệp thép.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
