benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「てっきり」

Cách đọc
てっきり
Từ loại
adverb

Nghĩa

Tin chắc một điều khác với thực tế mà không hề nghi ngờ.

Giải thích

Dùng khi sau đó mới biết mình sai và nhìn lại sự hiểu lầm mạnh mẽ lúc trước.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng khi sau đó mới biết mình sai và nhìn lại sự hiểu lầm mạnh mẽ lúc trước.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Tin chắc một điều khác với thực tế mà không hề nghi ngờ.

Ví dụ

  1. 私はてっきり会議は明日だと思っていた。

    Tôi cứ đinh ninh cuộc họp là ngày mai.

  2. 電気が消えていたので、てっきり誰もいないと思った。

    Vì đèn tắt nên tôi cứ tưởng chắc không có ai.

  3. 彼の名前がなかったため、てっきり欠席するものだと勘違いした。

    Không thấy tên anh ấy nên tôi lầm tưởng anh ấy sẽ vắng mặt.

Cách kết hợp thường dùng

  • てっきりそう思う

    đinh ninh như vậy

  • てっきり本人だと思う

    cứ tưởng là chính người đó

  • てっきり忘れたと思う

    cứ nghĩ là đã quên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phần sau hoặc ngữ cảnh thường cho biết thực tế lại khác với điều đã nghĩ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「てっきり」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 鉄と、鉄を主成分として炭素などを加えた鋼の総称。
  2. 実際とは違うことを、疑わずにそうだと思い込むさま。
  3. 自分や身内の長所を自分で褒めること。
  4. 機械の取っ手などを人の手で回して動かすこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 実際とは違うことを、疑わずにそうだと思い込むさま。

Giải thích: 「てっきり」 thường dùng trong cụm 「てっきりそう思う」(đinh ninh như vậy).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1