Nghĩa
Kỹ năng và tính cách phù hợp với một công việc, hoạt động hoặc môi trường nhất định.
Giải thích
Nó không chỉ thể hiện sự có hay không của kiến thức mà còn thể hiện tính cách, khả năng và điều kiện thể chất của người đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó không chỉ thể hiện sự có hay không của kiến thức mà còn thể hiện tính cách, khả năng và điều kiện thể chất của người đó.
Nghĩa chính 1
Kỹ năng và tính cách phù hợp với một công việc, hoạt động hoặc môi trường nhất định.
Ví dụ
-
面接と実技で職務への適性を判断する。
Phỏng vấn và thực hành sẽ giúp đánh giá khả năng của ứng viên.
-
彼女には研究者としての適性がある。
Cô ấy có tố chất làm nhà nghiên cứu.
-
運転適性の検査を受けて自分の傾向を知った。
Tôi đã đi kiểm tra lái xe và nhận ra mình có xu hướng lái xe.
Cách kết hợp thường dùng
-
職業適性
năng khiếu nghề nghiệp
-
適性がある
Có năng lực, có trình độ.
-
適性を判断する
Để đánh giá khả năng của bạn.
-
適性検査
bài kiểm tra năng khiếu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ bao gồm các kỹ năng hiện tại mà còn bao gồm những khả năng tiềm tàng và tính cách phù hợp với vai trò và môi trường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「適性(てきせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 実際とは違うことを、疑わずにそうだと思い込むさま。
- 鉄と、鉄を主成分として炭素などを加えた鋼の総称。
- 特定の仕事・活動・環境に適している能力や性質。
- 自分や身内の長所を自分で褒めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 特定の仕事・活動・環境に適している能力や性質。
Giải thích: 「適性」 thường dùng trong cụm 「職業適性」(năng khiếu nghề nghiệp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
