Nghĩa
Nó phù hợp với hoàn cảnh và mục đích của nó, và nó sẽ làm việc cho bạn.
Giải thích
Điều này có nghĩa là người quản lý sẽ chọn thời điểm và phương pháp phù hợp với tình huống, chứ không phải quyết định trước.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Điều này có nghĩa là người quản lý sẽ chọn thời điểm và phương pháp phù hợp với tình huống, chứ không phải quyết định trước.
Nghĩa chính 1
Nó phù hợp với hoàn cảnh và mục đích của nó, và nó sẽ làm việc cho bạn.
Ví dụ
-
担当者には適宜な判断が求められる。
Những người chịu trách nhiệm phải có những phán quyết phù hợp.
Cách kết hợp thường dùng
-
適宜な処置
Điều trị phù hợp.
Nghĩa khác 2
Chúng tôi sẽ thực hiện các biện pháp phù hợp với nhu cầu và tình hình, và chúng tôi sẽ đưa ra những quyết định phù hợp.
Ví dụ
-
不足する資料は適宜追加してください。
Nếu thiếu tài liệu, vui lòng bổ sung khi thích hợp.
-
休憩は体調に合わせて適宜取ること。
Thời gian nghỉ ngơi cần phải phù hợp với sức khỏe của người lao động.
Cách kết hợp thường dùng
-
適宜対応する
Đáp ứng kịp thời khi cần thiết.
-
適宜追加する
bổ sung khi thích hợp
-
適宜見直す
Đánh giá lại một cách phù hợp.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Việc sử dụng phụ từ là phổ biến, có nghĩa là phải đánh giá đúng theo mục đích và tình huống chứ không phải tự do.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「適宜(てきぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 働きかけの効果や結果が、すぐにはっきり現れる。
- その状況や目的にちょうどよく適しているさま。
- 特定の仕事・活動・環境に適している能力や性質。
- 実際とは違うことを、疑わずにそうだと思い込むさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. その状況や目的にちょうどよく適しているさま。
Giải thích: 「適宜」 thường dùng trong cụm 「適宜な処置」(Điều trị phù hợp.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
