Nghĩa
Hệ thống và phương pháp để tiến hành một công việc hoặc thủ tục đúng cách.
Giải thích
Chỉ quy trình quy định phải làm gì và theo thứ tự nào từ khi bắt đầu đến khi hoàn tất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ quy trình quy định phải làm gì và theo thứ tự nào từ khi bắt đầu đến khi hoàn tất.
Nghĩa chính 1
Hệ thống và phương pháp để tiến hành một công việc hoặc thủ tục đúng cách.
Ví dụ
-
説明書に従って設置の手順を確認した。
Đã kiểm tra các bước lắp đặt theo hướng dẫn.
-
安全な手順で機械を停止する。
Dừng máy theo quy trình an toàn.
-
申請手順を図で分かりやすく示した。
Quy trình nộp đơn đã được minh họa rõ ràng bằng sơ đồ.
Cách kết hợp thường dùng
-
手順を確認する
Kiểm tra quy trình
-
手順に従う
Tuân theo quy trình
-
作業手順
Quy trình làm việc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ bao gồm các phương pháp mà còn bao gồm cả trình tự thực hiện nhiều quá trình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手順(てじゅん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- その状況や目的にちょうどよく適しているさま。
- 働きかけの効果や結果が、すぐにはっきり現れる。
- 作業や手続きを正しく進めるための順序と方法。
- 特定の仕事・活動・環境に適している能力や性質。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 作業や手続きを正しく進めるための順序と方法。
Giải thích: 「手順」 thường dùng trong cụm 「手順を確認する」(Kiểm tra quy trình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
