Nghĩa
Dụng cụ đeo vào hai cổ tay và nối bằng xích hoặc vật tương tự để khống chế.
Giải thích
Chỉ chiếc còng tay mà cảnh sát và các cơ quan tương tự sử dụng dựa trên thẩm quyền pháp lý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ chiếc còng tay mà cảnh sát và các cơ quan tương tự sử dụng dựa trên thẩm quyền pháp lý.
Nghĩa chính 1
Dụng cụ đeo vào hai cổ tay và nối bằng xích hoặc vật tương tự để khống chế.
Ví dụ
-
警察官は逮捕した容疑者に手錠をかけた。
Cảnh sát đã còng tay nghi phạm bị bắt.
-
移送中は手錠の使用状況が記録された。
Việc sử dụng còng tay trong quá trình chuyển giao đã được ghi lại.
-
展示された古い手錠の構造を観察した。
Quan sát cấu trúc của những chiếc còng tay cũ được trưng bày.
Cách kết hợp thường dùng
-
手錠をかける
Còng tay
-
手錠を外す
Cởi còng tay ra.
-
手錠を使用する
Sử dụng còng tay
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nói đến một thiết bị để ràng buộc người ta về thể chất. Việc sử dụng thực tế của nó liên quan đến cơ sở pháp lý và các thủ tục cần thiết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手錠(てじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 作業や手続きを正しく進めるための順序と方法。
- その状況や目的にちょうどよく適しているさま。
- 働きかけの効果や結果が、すぐにはっきり現れる。
- 拘束するため、両手首にはめて鎖などでつなぐ器具。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 拘束するため、両手首にはめて鎖などでつなぐ器具。
Giải thích: 「手錠」 thường dùng trong cụm 「手錠をかける」(Còng tay).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
