Nghĩa
Ở đủ gần để với tay tới và dễ sử dụng.
Giải thích
Nó thể hiện sự gần gũi về mặt vật lý và sự thân thuộc về chủ đề và phương pháp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự gần gũi về mặt vật lý và sự thân thuộc về chủ đề và phương pháp.
Nghĩa chính 1
Ở đủ gần để với tay tới và dễ sử dụng.
Ví dụ
-
必要な道具を手近な棚に置いた。
Đặt những dụng cụ cần thiết trên chiếc kệ gần trong tầm tay.
-
火災に備え、消火器を手近に用意する。
Để đề phòng hỏa hoạn, đặt sẵn bình chữa cháy ở chỗ gần tay.
Cách kết hợp thường dùng
-
手近な場所
Một nơi gần trong tầm tay
-
手近に置く
Đặt trong tầm tay
Nghĩa khác 2
Quen thuộc trong đời sống hằng ngày nên dễ hiểu hoặc dễ bắt tay vào làm.
Ví dụ
-
まず手近な例から制度の仕組みを説明した。
Bắt đầu bằng một ví dụ gần gũi để giải thích cách thức hoạt động của hệ thống.
Cách kết hợp thường dùng
-
手近な例
Một ví dụ gần gũi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho cả vật ở gần trong tầm với và đề tài quen thuộc, dễ tiếp cận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手近(てぢか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手を伸ばせば届くほど近く、利用しやすいさま。
- 拘束するため、両手首にはめて鎖などでつなぐ器具。
- 作業や手続きを正しく進めるための順序と方法。
- その状況や目的にちょうどよく適しているさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 手を伸ばせば届くほど近く、利用しやすいさま。
Giải thích: 「手近」 thường dùng trong cụm 「手近な場所」(Một nơi gần trong tầm tay).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
