benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「邸宅」

Cách đọc
ていたく
Từ loại
noun

Nghĩa

Nhà lớn với diện tích đất rộng, kiến trúc đẹp.

Giải thích

Từ trang trọng chỉ ngôi nhà lớn hơn nhà thường, như nơi ở của người có địa vị xã hội cao.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ trang trọng chỉ ngôi nhà lớn hơn nhà thường, như nơi ở của người có địa vị xã hội cao.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nhà lớn với diện tích đất rộng, kiến trúc đẹp.

Ví dụ

  1. 丘の上に明治時代の邸宅が残っている。

    Một dinh thự thời Minh Trị vẫn còn tồn tại trên ngọn đồi.

  2. 実業家の旧邸宅は美術館として公開された。

    Dinh thự cũ của doanh nhân được mở cửa như một bảo tàng.

  3. 広大な庭園が白い邸宅を囲んでいる。

    Một khu vườn rộng lớn bao quanh ngôi nhà trắng, nơi mà các tòa nhà được xây dựng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 豪華な邸宅

    Một biệt thự sang trọng.

  • 旧邸宅

    dinh thự cũ

  • 邸宅を構える

    Để xây dựng một dinh thự.

  • 邸宅の庭園

    Khu vườn của dinh thự.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một ngôi nhà có quy mô và hình thức lớn hơn, chứ không phải là một ngôa nhà nhỏ thường ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「邸宅(ていたく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 広い敷地や立派な造りをもつ大きな住宅。
  2. 人に見せられないほど情けない状態や有様。
  3. 手を伸ばせば届くほど近く、利用しやすいさま。
  4. 拘束するため、両手首にはめて鎖などでつなぐ器具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 広い敷地や立派な造りをもつ大きな住宅。

Giải thích: 「邸宅」 thường dùng trong cụm 「豪華な邸宅」(Một biệt thự sang trọng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1