Nghĩa
Sự tiến triển hoặc phát triển của một sự việc dừng lại và duy trì ở cùng một trạng thái.
Giải thích
Nó cho thấy một tình trạng không có sự tiến triển trong kinh tế, đàm phán, công việc, không khí, v.v. trong một thời gian nhất định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó cho thấy một tình trạng không có sự tiến triển trong kinh tế, đàm phán, công việc, không khí, v.v. trong một thời gian nhất định.
Nghĩa chính 1
Sự tiến triển hoặc phát triển của một sự việc dừng lại và duy trì ở cùng một trạng thái.
Ví dụ
-
需要の減少で国内経済が停滞している。
Nhu cầu giảm khiến nền kinh tế trong nước đình trệ.
-
意見の対立により交渉は停滞した。
Các cuộc đàm phán đình trệ do bất đồng quan điểm.
-
換気しない部屋では空気が停滞しやすい。
Trong phòng không thông gió, không khí dễ bị tù đọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
景気が停滞する
Kinh tế ngừng phát triển, kinh tế trầm lắng.
-
交渉の停滞
Các cuộc đàm phán bị đình trệ.
-
停滞を打破する
Để phá vỡ sự đình trệ.
-
空気の停滞
sự tù đọng của không khí
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là tạm dừng đơn thuần, từ này chỉ trạng thái dòng chảy hoặc tăng trưởng chậm lại và không tiến triển trong một thời gian.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「停滞(ていたい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事の進行や発展が止まり、同じ状態にとどまること。
- 広い敷地や立派な造りをもつ大きな住宅。
- 人に見せられないほど情けない状態や有様。
- 手を伸ばせば届くほど近く、利用しやすいさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物事の進行や発展が止まり、同じ状態にとどまること。
Giải thích: 「停滞」 thường dùng trong cụm 「景気が停滞する」(Kinh tế ngừng phát triển, kinh tế trầm lắng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
