benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ティッシュペーパー」

Cách đọc
ティッシュペーパー
Từ loại
noun

Nghĩa

Loại giấy dùng một lần, mỏng và mềm để xì mũi hoặc lau vết bẩn.

Giải thích

Giấy được làm mềm để không gây kích ứng da khi chạm vào, và được lấy ra một tờ giấy từ hộp hoặc túi nhỏ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Giấy được làm mềm để không gây kích ứng da khi chạm vào, và được lấy ra một tờ giấy từ hộp hoặc túi nhỏ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Loại giấy dùng một lần, mỏng và mềm để xì mũi hoặc lau vết bẩn.

Ví dụ

  1. 花粉の季節に備えて、柔らかいティッシュペーパーを買っておいた。

    Tôi đã mua giấy tờ mềm để chuẩn bị cho mùa phấn hoa, và tôi đã dùng nó để lau nhà.

  2. こぼれた水をティッシュペーパーで拭き取った。

    Tôi lau sạch nước đổ ra bằng giấy mềm và lau lại với khăn giấy.

  3. 受付には携帯用のティッシュペーパーが置かれている。

    Tại quầy lễ tân có đặt khăn giấy bỏ túi.

Cách kết hợp thường dùng

  • ティッシュペーパーで拭く

    Rửa sạch bằng giấy mềm.

  • 柔らかいティッシュペーパー

    Giấy mềm giấy vệ sinh mềms

  • 携帯用ティッシュペーパー

    khăn giấy bỏ túi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong hội thoại hằng ngày thường gọi tắt là “tissue”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ティッシュペーパー」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事の進行や発展が止まり、同じ状態にとどまること。
  2. 鼻をかんだり汚れを拭いたりするための、薄く柔らかい使い捨ての紙。
  3. 広い敷地や立派な造りをもつ大きな住宅。
  4. 人に見せられないほど情けない状態や有様。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 鼻をかんだり汚れを拭いたりするための、薄く柔らかい使い捨ての紙。

Giải thích: 「ティッシュペーパー」 thường dùng trong cụm 「ティッシュペーパーで拭く」(Rửa sạch bằng giấy mềm.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1