Nghĩa
Công khai chủ trương một ý tưởng, lý thuyết hoặc phong trào mới để tìm kiếm sự ủng hộ rộng rãi.
Giải thích
Không chỉ là việc đưa ra ý tưởng cá nhân, mà còn là việc truyền bá ý tưởng đó đến cộng đồng và các lĩnh vực chuyên môn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không chỉ là việc đưa ra ý tưởng cá nhân, mà còn là việc truyền bá ý tưởng đó đến cộng đồng và các lĩnh vực chuyên môn.
Nghĩa chính 1
Công khai chủ trương một ý tưởng, lý thuyết hoặc phong trào mới để tìm kiếm sự ủng hộ rộng rãi.
Ví dụ
-
研究者は新しい教育理論を提唱した。
Các nhà nghiên cứu đã đề xướng một lý thuyết giáo dục mới.
-
市民団体がごみを出さない生活様式を提唱する。
Một tổ chức công dân đề xướng lối sống không tạo ra rác.
-
その理念は提唱から十年を経て各地に広まった。
Mười năm sau khi được đề xướng, lý tưởng ấy đã lan rộng khắp nơi.
Cách kết hợp thường dùng
-
理論を提唱する
đề xướng một lý thuyết
-
理念の提唱
sự đề xướng một lý tưởng
-
改革を提唱する
Đề xuất cải cách.
-
提唱者
người đề xướng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Để nói đến việc công khai một lý thuyết, ý tưởng hoặc phong trào để thu hút sự ủng hộ và phổ biến, chứ không phải là một đề xuất cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「提唱(ていしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 裁判所に訴えを起こし、司法判断を求めること。
- 鼻をかんだり汚れを拭いたりするための、薄く柔らかい使い捨ての紙。
- 物事の進行や発展が止まり、同じ状態にとどまること。
- 新しい考え・理論・運動などを公に主張し、広く支持を求めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 新しい考え・理論・運動などを公に主張し、広く支持を求めること。
Giải thích: 「提唱」 thường dùng trong cụm 「理論を提唱する」(đề xướng một lý thuyết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
