benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「提唱」

Cách đọc
ていしょう
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Công khai chủ trương một ý tưởng, lý thuyết hoặc phong trào mới để tìm kiếm sự ủng hộ rộng rãi.

Giải thích

Không chỉ là việc đưa ra ý tưởng cá nhân, mà còn là việc truyền bá ý tưởng đó đến cộng đồng và các lĩnh vực chuyên môn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không chỉ là việc đưa ra ý tưởng cá nhân, mà còn là việc truyền bá ý tưởng đó đến cộng đồng và các lĩnh vực chuyên môn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Công khai chủ trương một ý tưởng, lý thuyết hoặc phong trào mới để tìm kiếm sự ủng hộ rộng rãi.

Ví dụ

  1. 研究者は新しい教育理論を提唱した。

    Các nhà nghiên cứu đã đề xướng một lý thuyết giáo dục mới.

  2. 市民団体がごみを出さない生活様式を提唱する。

    Một tổ chức công dân đề xướng lối sống không tạo ra rác.

  3. その理念は提唱から十年を経て各地に広まった。

    Mười năm sau khi được đề xướng, lý tưởng ấy đã lan rộng khắp nơi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 理論を提唱する

    đề xướng một lý thuyết

  • 理念の提唱

    sự đề xướng một lý tưởng

  • 改革を提唱する

    Đề xuất cải cách.

  • 提唱者

    người đề xướng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Để nói đến việc công khai một lý thuyết, ý tưởng hoặc phong trào để thu hút sự ủng hộ và phổ biến, chứ không phải là một đề xuất cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「提唱(ていしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 裁判所に訴えを起こし、司法判断を求めること。
  2. 鼻をかんだり汚れを拭いたりするための、薄く柔らかい使い捨ての紙。
  3. 物事の進行や発展が止まり、同じ状態にとどまること。
  4. 新しい考え・理論・運動などを公に主張し、広く支持を求めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 新しい考え・理論・運動などを公に主張し、広く支持を求めること。

Giải thích: 「提唱」 thường dùng trong cụm 「理論を提唱する」(đề xướng một lý thuyết).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1