Nghĩa
Bí mật tìm hiểu trước tình hình của đối phương hoặc địa bàn để thu thập thông tin.
Giải thích
Trước khi tiến hành các hoạt động quân sự, như chiến đấu, thi đấu, v.v., người ta phải nghiên cứu kẻ thù, địa hình và khả năng của đối phương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trước khi tiến hành các hoạt động quân sự, như chiến đấu, thi đấu, v.v., người ta phải nghiên cứu kẻ thù, địa hình và khả năng của đối phương.
Nghĩa chính 1
Bí mật tìm hiểu trước tình hình của đối phương hoặc địa bàn để thu thập thông tin.
Ví dụ
-
部隊は夜明け前に周辺を偵察した。
Các đơn vị đã trinh sát khu vực xung quanh trước bình minh.
-
無人機による偵察で敵の配置が判明した。
Một máy bay không người lái đã tiến hành trinh sát và xác định vị trí của đối phương.
-
監督は次の対戦相手を偵察するため試合を視察した。
Huấn luyện viên đến quan sát trận đấu để thăm dò đối thủ kế tiếp.
Cách kết hợp thường dùng
-
敵陣を偵察する
Đánh giá tình hình đối phương, điều tra kẻ thù.
-
偵察に出る
đi trinh sát
-
偵察機
Máy bay trinh sát.
-
事前に偵察する
trinh sát trước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải tham quan thông thường, mà hàm ý bí mật thu thập thông tin cần thiết cho hành động sau này để đối phương không biết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「偵察(ていさつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 専門分野などで広く認められ、確立している説や説明。
- 相手や現地の状況を事前にひそかに調べ、情報を得ること。
- 自分を強く押し出さず、相手に対して控えめに接する態度。
- 新しい考え・理論・運動などを公に主張し、広く支持を求めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 相手や現地の状況を事前にひそかに調べ、情報を得ること。
Giải thích: 「偵察」 thường dùng trong cụm 「敵陣を偵察する」(Đánh giá tình hình đối phương, điều tra kẻ thù.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
