benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「定年」

Cách đọc
ていねん
Từ loại
noun

Nghĩa

Tuổi nghỉ hưu theo quy định.

Giải thích

Chỉ cả độ tuổi nghỉ hưu do chế độ của tổ chức quy định và sự kiện nghỉ việc khi đến tuổi đó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cả độ tuổi nghỉ hưu do chế độ của tổ chức quy định và sự kiện nghỉ việc khi đến tuổi đó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tuổi nghỉ hưu theo quy định.

Ví dụ

  1. この会社の定年は六十五歳である。

    Tuổi nghỉ hưu của công ty này là 65 tuổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 定年を延長する

    nâng tuổi nghỉ hưu

  • 定年年齢

    Tuổi nghỉ hưu là tuổi nghỉ việc.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_intransitive

Đến tuổi nghỉ hưu theo quy định, và phải nghỉ việc khi đạt đến tuổi ngừng làm việc.

Ví dụ

  1. 父は今年、三十年間勤めた会社を定年で退職する。

    Bố tôi sẽ nghỉ hưu từ công ty mà ông đã làm việc 30 năm vào năm nay.

  2. 定年を迎えた後も再雇用を希望する人が増えた。

    Nhiều người muốn được tái tuyển dụng sau khi nghỉ hưu, và nhiều người muốn trở lại làm việc sau khi về hưu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 定年を迎える

    Đến tuổi nghỉ hưu.

  • 定年退職

    nghỉ hưu theo tuổi quy định

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hệ thống nghỉ hưu được quy định bởi các quy tắc về việc làm, ví dụ như tuổi nghỉ, chứ không phải là thời gian tự do của người lao động để nghỉ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「定年(ていねん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 外から見た形・見栄え、または文書などの形式。
  2. 相手や現地の状況を事前にひそかに調べ、情報を得ること。
  3. 規則で定められた退職年齢。
  4. 専門分野などで広く認められ、確立している説や説明。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 規則で定められた退職年齢。

Giải thích: 「定年」 thường dùng trong cụm 「定年を延長する」(nâng tuổi nghỉ hưu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1