benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「提示」

Cách đọc
ていじ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Đưa cho người khác chứng chỉ, tài liệu,... và cho họ xem.

Giải thích

Nó có nghĩa là cho thấy các tài liệu thực tế và thể hiện ý tưởng, điều kiện và lựa chọn của bạn theo cách mà đối tác có thể xem xét.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó có nghĩa là cho thấy các tài liệu thực tế và thể hiện ý tưởng, điều kiện và lựa chọn của bạn theo cách mà đối tác có thể xem xét.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Đưa cho người khác chứng chỉ, tài liệu,... và cho họ xem.

Ví dụ

  1. 受付で本人確認書類を提示してください。

    Vui lòng xuất trình giấy tờ xác nhận nhân thân tại quầy tiếp nhận.

  2. 係員から求められた乗車券を提示する。

    Xuất trình vé theo yêu cầu của nhân viên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 身分証を提示する

    Đưa ra giấy tờ chứng minh nhân dân để xác nhận.

  • 資料の提示

    việc xuất trình tài liệu

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_transitive

Để thể hiện các ý tưởng, điều kiện, ví dụ, v.v. một cách rõ ràng.

Ví dụ

  1. 会社は労働組合に新たな条件を提示した。

    Công ty đã đưa ra các điều kiện mới cho công đoàn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 条件を提示する

    đưa ra điều kiện

  • 具体例を提示する

    Để đưa ra một ví dụ cụ thể.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được sử dụng để chỉ ra một vật thể hoặc một ý tưởng trừu tượng, và có nghĩa là yêu cầu người khác xác nhận và xem xét.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「提示(ていじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 企業や団体が共通目的のために協力関係を結ぶこと。
  2. 契約や条約について正式な合意を成立させること。
  3. 証明書や資料などを相手に差し出して見せること。
  4. 規則で定められた退職年齢。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 証明書や資料などを相手に差し出して見せること。

Giải thích: 「提示」 thường dùng trong cụm 「身分証を提示する」(Đưa ra giấy tờ chứng minh nhân dân để xác nhận.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1