Nghĩa
Được đánh giá cao trong xã hội nhờ những thành tích lâu năm.
Giải thích
Không phải danh tiếng nhất thời, mà là đánh giá ổn định của nhiều người về chất lượng, năng lực hoặc phương diện khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không phải danh tiếng nhất thời, mà là đánh giá ổn định của nhiều người về chất lượng, năng lực hoặc phương diện khác.
Nghĩa chính 1
Được đánh giá cao trong xã hội nhờ những thành tích lâu năm.
Ví dụ
-
この店は丁寧な接客に定評がある。
Nhà hàng này nổi tiếng với sự lịch sự và phục vụ khách hàng một cách chu đáo.
-
彼女は人物描写の巧みさで定評を得ている。
Cô ấy có tiếng về tài miêu tả nhân vật khéo léo.
-
耐久性に定評のある製品を選んだ。
Tôi chọn sản phẩm có tiếng về độ bền.
Cách kết hợp thường dùng
-
品質に定評がある
Được đánh giá cao về chất lượng.
-
定評を得る
có được danh tiếng tốt
-
定評のある作家
Một nhà văn được đánh giá cao.
-
以前からの定評
Được đánh giá từ trước đến nay.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường biểu thị đánh giá tích cực và ổn định; dùng mẫu “có tiếng về phương diện nào” để nêu điểm được đánh giá.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「定評(ていひょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 証明書や資料などを相手に差し出して見せること。
- 企業や団体が共通目的のために協力関係を結ぶこと。
- 契約や条約について正式な合意を成立させること。
- 長い実績を通じて世間に定着している良い評価。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 長い実績を通じて世間に定着している良い評価。
Giải thích: 「定評」 thường dùng trong cụm 「品質に定評がある」(Được đánh giá cao về chất lượng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
