benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「定義」

Cách đọc
ていぎ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Định nghĩa rõ ràng ý nghĩa và phạm vi của các từ ngữ và khái niệm.

Giải thích

Nói về các thuật ngữ mà chúng ta cần thảo luận hoặc nghiên cứu, nó xác định những gì bao gồm và không bao gồm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nói về các thuật ngữ mà chúng ta cần thảo luận hoặc nghiên cứu, nó xác định những gì bao gồm và không bao gồm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Định nghĩa rõ ràng ý nghĩa và phạm vi của các từ ngữ và khái niệm.

Ví dụ

  1. 報告書の冒頭で専門用語を定義する。

    Định nghĩa các thuật ngữ chuyên môn ở đầu báo cáo.

  2. 幸福を一つの尺度だけで定義するのは難しい。

    Rất khó định nghĩa hạnh phúc chỉ bằng một thước đo.

  3. 法律上の定義と日常的な意味は必ずしも同じではない。

    Định nghĩa pháp lý và ý nghĩa hàng ngày không nhất thiết phải giống nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 用語を定義する

    định nghĩa thuật ngữ

  • 明確な定義

    Định nghĩa rõ ràng.

  • 定義を示す

    Để cho thấy định nghĩa của nó.

  • 法律上の定義

    định nghĩa pháp lý

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được sử dụng không chỉ để giải thích và đưa ra ví dụ, mà còn để xác định rõ ràng ý nghĩa và phạm vi của một khái niệm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「定義(ていぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 言葉や概念の意味・範囲を明確に定めること。
  2. 会議などで審議すべき案や問題を正式に持ち出すこと。
  3. 長い実績を通じて世間に定着している良い評価。
  4. 証明書や資料などを相手に差し出して見せること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 言葉や概念の意味・範囲を明確に定めること。

Giải thích: 「定義」 thường dùng trong cụm 「用語を定義する」(định nghĩa thuật ngữ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1