benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「手本」

Cách đọc
てほん
Từ loại
noun

Nghĩa

Một tấm gương tốt đáng noi theo khi học hành vi hoặc kỹ năng.

Giải thích

Chỉ hành vi làm gương của một người và mẫu cụ thể dùng để bắt chước trong thư pháp hoặc hội họa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hành vi làm gương của một người và mẫu cụ thể dùng để bắt chước trong thư pháp hoặc hội họa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một tấm gương tốt đáng noi theo khi học hành vi hoặc kỹ năng.

Ví dụ

  1. 先輩が接客の手本を新人に示した。

    Một đồng nghiệp đi trước đã làm mẫu cách phục vụ khách hàng cho nhân viên mới.

  2. 彼の公平な判断は皆の手本になる。

    Phán đoán công bằng của ông là tấm gương cho mọi người.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手本を示す

    Nêu gương mẫu

  • 手本になる

    Trở thành tấm gương

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Các chữ cái và hình ảnh được sử dụng để học tập và ghi chép trong việc luyện viết và vẽ.

Ví dụ

  1. 先生の手本を見ながら筆で字を書いた。

    Vừa nhìn mẫu của thầy vừa dùng bút lông viết chữ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 書道の手本

    Mẫu thư pháp

Điểm cần lưu ý khi dùng

「手本になる」 chỉ một tấm gương đáng noi theo; trong thư pháp, từ này chỉ chính mẫu chữ hoặc hình dùng để sao chép luyện tập.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「手本(てほん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 行動や技能を学ぶ際に見習うべき優れた例。
  2. 外から見た様子・ありさま・形式。
  3. 川や海の水が陸地へあふれるのを防ぐために築く土手。
  4. 言葉や概念の意味・範囲を明確に定めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 行動や技能を学ぶ際に見習うべき優れた例。

Giải thích: 「手本」 thường dùng trong cụm 「手本を示す」(Nêu gương mẫu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1