benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「手ほどき」

Cách đọc
てほどき
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Dạy kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản cho người mới bắt đầu.

Giải thích

Chỉ việc chỉ dẫn và dạy cách làm căn bản cho người lần đầu thử sức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc chỉ dẫn và dạy cách làm căn bản cho người lần đầu thử sức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Dạy kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản cho người mới bắt đầu.

Ví dụ

  1. 祖父から釣りの手ほどきを受けたのは、小学生の頃だった。

    Tôi được ông dạy những điều cơ bản về câu cá khi còn học tiểu học.

  2. 工房では、職人が初心者に道具の使い方を手ほどきしてくれる。

    Ở xưởng, người thợ sẽ hướng dẫn người mới cách sử dụng dụng cụ.

  3. 最初の手ほどきが丁寧だったので、一人でも練習を続けられた。

    Nhờ được chỉ dẫn ban đầu cẩn thận, tôi có thể tiếp tục luyện tập một mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手ほどきを受ける

    được hướng dẫn nhập môn

  • 手ほどきをする

    hướng dẫn nhập môn

  • 基礎の手ほどき

    hướng dẫn những điều cơ bản

Điểm cần lưu ý khi dùng

Người dạy nói 「手ほどきをする」, người học nói 「手ほどきを受ける」. Trọng tâm là chỉ dẫn ở giai đoạn nhập môn, hơn là chỉ chung mọi hướng dẫn chuyên môn cao.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「手ほどき(てほどき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 行動や技能を学ぶ際に見習うべき優れた例。
  2. 外から見た様子・ありさま・形式。
  3. 初心者に、技術や知識の基礎を教えること。
  4. 川や海の水が陸地へあふれるのを防ぐために築く土手。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 初心者に、技術や知識の基礎を教えること。

Giải thích: 「手ほどき」 thường dùng trong cụm 「手ほどきを受ける」(được hướng dẫn nhập môn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1