Nghĩa
Những bước thu xếp và chuẩn bị trước để có thể thực hiện đúng kế hoạch.
Giải thích
Kế hoạch cụ thể để thực hiện, bao gồm người, địa điểm, liên lạc, di chuyển, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Kế hoạch cụ thể để thực hiện, bao gồm người, địa điểm, liên lạc, di chuyển, v.v.
Nghĩa chính 1
Những bước thu xếp và chuẩn bị trước để có thể thực hiện đúng kế hoạch.
Ví dụ
-
到着後すぐ会議を始める手はずになっている。
Theo kế hoạch, cuộc họp sẽ bắt đầu ngay sau khi đến nơi.
-
必要な車両を手配する手はずを整えた。
Đã thu xếp để bố trí những phương tiện cần thiết.
-
担当者がすべての手はずを確認した。
Người phụ trách đã kiểm tra toàn bộ việc thu xếp.
Cách kết hợp thường dùng
-
手はずを整える
Thu xếp mọi việc
-
手はずを確認する
Kiểm tra việc thu xếp
-
手はずになっている
Đã được thu xếp để...
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là một sự sắp xếp cụ thể các thủ tục và quy trình cần thiết để thực hiện, chứ không phải là một chính sách trừu tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手はず(てはず)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 初心者に、技術や知識の基礎を教えること。
- 予定どおり実行できるよう、前もって整えた段取りや準備。
- 行動や技能を学ぶ際に見習うべき優れた例。
- 外から見た様子・ありさま・形式。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 予定どおり実行できるよう、前もって整えた段取りや準備。
Giải thích: 「手はず」 thường dùng trong cụm 「手はずを整える」(Thu xếp mọi việc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
