benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「手際」

Cách đọc
てぎわ
Từ loại
noun

Nghĩa

Kỹ năng tiến hành công việc chính xác, hiệu quả và cách làm việc thể hiện kỹ năng ấy.

Giải thích

Nó thể hiện sự chuẩn bị, phán đoán, hành động và khả năng xử lý một cách hiệu quả và không lãng phí.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự chuẩn bị, phán đoán, hành động và khả năng xử lý một cách hiệu quả và không lãng phí.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Kỹ năng tiến hành công việc chính xác, hiệu quả và cách làm việc thể hiện kỹ năng ấy.

Ví dụ

  1. 料理人の見事な手際に客が見入った。

    Khách chăm chú nhìn thao tác điêu luyện của người đầu bếp.

  2. 担当者は手際よく参加者を案内した。

    Người phụ trách đã hướng dẫn người tham gia một cách nhanh gọn, thành thạo.

  3. 作業の手際が悪く、予定より時間がかかった。

    Do thao tác vụng về nên công việc mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手際がよい

    Thao tác thành thạo

  • 手際よく進める

    Tiến hành nhanh gọn

  • 見事な手際

    Thao tác điêu luyện

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đánh giá kỹ năng và khả năng xử lý công việc thực tế một cách có hệ thống hơn là đánh giá về số lượng kiến thức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「手際(てぎわ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手の事情を考え、処置や評価を厳しくしすぎない配慮。
  2. 作業を正確かつ効率よく進める技能と、その仕事ぶり。
  3. 予定どおり実行できるよう、前もって整えた段取りや準備。
  4. 初心者に、技術や知識の基礎を教えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 作業を正確かつ効率よく進める技能と、その仕事ぶり。

Giải thích: 「手際」 thường dùng trong cụm 「手際がよい」(Thao tác thành thạo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1