Nghĩa
Có thể thực hiện dễ dàng mà không cần nhiều chi phí, công sức hoặc chuẩn bị.
Giải thích
Điều này cho thấy sự thuận tiện trong việc sử dụng, nấu ăn, di chuyển, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Điều này cho thấy sự thuận tiện trong việc sử dụng, nấu ăn, di chuyển, v.v.
Nghĩa chính 1
Có thể thực hiện dễ dàng mà không cần nhiều chi phí, công sức hoặc chuẩn bị.
Ví dụ
-
この料理は少ない材料で手軽に作れる。
Món ăn này có thể làm dễ dàng với ít nguyên liệu.
-
スマートフォンから手軽に予約できる。
Có thể đặt chỗ dễ dàng bằng điện thoại thông minh.
-
手軽な運動として散歩を始めた。
Bắt đầu đi bộ như một hình thức vận động nhẹ nhàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
手軽に作る
Làm một cách dễ dàng
-
手軽に利用する
Sử dụng một cách tiện lợi
-
手軽な方法
Phương pháp đơn giản, tiện lợi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này nhấn mạnh có thể làm một cách nhẹ nhàng vì ít tốn thời gian, chi phí và công chuẩn bị, hơn là chỉ nói về độ khó kỹ thuật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手軽(てがる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 危険が少なく、着実で信頼できる。
- 多くの費用・手間・準備を必要とせず、簡単に行えるさま。
- 作業を正確かつ効率よく進める技能と、その仕事ぶり。
- 相手の事情を考え、処置や評価を厳しくしすぎない配慮。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 多くの費用・手間・準備を必要とせず、簡単に行えるさま。
Giải thích: 「手軽」 thường dùng trong cụm 「手軽に作る」(Làm một cách dễ dàng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
