benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「手がける」

Cách đọc
てがける
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Tự mình quản lý công việc và sản phẩm, tham gia vào việc hoàn thành và quản lý.

Giải thích

Có những cách dùng để làm việc chuyên nghiệp và những cách sử dụng để trực tiếp chăm sóc sự phát triển của đối tượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có những cách dùng để làm việc chuyên nghiệp và những cách sử dụng để trực tiếp chăm sóc sự phát triển của đối tượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Tự mình quản lý công việc và sản phẩm, tham gia vào việc hoàn thành và quản lý.

Ví dụ

  1. 建築家は国内外で多くの公共施設を手がけた。

    Kiến trúc sư đã thiết kế nhiều công trình công cộng ở cả nước và quốc tế.

  2. 次は歴史を題材にした作品を手がける。

    Tiếp theo sẽ thực hiện một tác phẩm lấy lịch sử làm đề tài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 事業を手がける

    Đảm nhiệm một dự án kinh doanh

  • 作品を手がける

    Thực hiện một tác phẩm

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Tự mình chăm sóc và nuôi dưỡng động thực vật hoặc con người.

Ví dụ

  1. 自ら手がけた苗木が大きく育った。

    Cây non do chính tôi chăm sóc đã lớn lên khỏe mạnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 栽培を手がける

    Đảm nhiệm việc trồng trọt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ tiếp xúc tạm thời, mà diễn tả việc liên tục tham gia với tư cách người phụ trách vào sản xuất, vận hành hoặc đào tạo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「手がける(てがける)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 多くの費用・手間・準備を必要とせず、簡単に行えるさま。
  2. 危険が少なく、着実で信頼できる。
  3. 作業を正確かつ効率よく進める技能と、その仕事ぶり。
  4. 仕事や作品を自分の担当として扱い、完成・運営に関わる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 仕事や作品を自分の担当として扱い、完成・運営に関わる。

Giải thích: 「手がける」 thường dùng trong cụm 「事業を手がける」(Đảm nhiệm một dự án kinh doanh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1