Nghĩa
Một phương pháp để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu.
Giải thích
Đó là những biện pháp thực tế để thay đổi một tình huống khó khăn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đó là những biện pháp thực tế để thay đổi một tình huống khó khăn.
Nghĩa chính 1
Một phương pháp để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu.
Ví dụ
-
被害を抑える手立てを早急に講じる必要がある。
Cần nhanh chóng thực hiện biện pháp để hạn chế thiệt hại.
-
資金が尽きれば事業を続ける手立てがない。
Nếu cạn vốn, sẽ không còn cách tiếp tục hoạt động kinh doanh.
-
専門家と相談して再発防止の手立てを探った。
Đã tham khảo ý kiến chuyên gia để tìm biện pháp ngăn sự việc tái diễn.
Cách kết hợp thường dùng
-
手立てを講じる
Thực hiện biện pháp
-
手立てがない
Không có biện pháp nào
-
手立てを探る
Tìm cách tiếp cận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng trong các cụm 「手立てを講じる」 và 「手立てがない」 để nói về biện pháp hoặc cách giải quyết có thể thực hiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手立て(てだて)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 分からないことを調べたり、問題を解いたりする出発点となる情報。
- 問題を解決したり目的を実現したりするための方法。
- 仕事や作品を自分の担当として扱い、完成・運営に関わる。
- 多くの費用・手間・準備を必要とせず、簡単に行えるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 問題を解決したり目的を実現したりするための方法。
Giải thích: 「手立て」 thường dùng trong cụm 「手立てを講じる」(Thực hiện biện pháp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
