Nghĩa
Khoản tiền được chi trả ngoài lương cơ bản hoặc khoản tương tự, theo điều kiện hay mục đích nhất định.
Giải thích
Có cách dùng chỉ khoản tiền được chi trả và cách dùng chỉ việc xử lý vết thương, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có cách dùng chỉ khoản tiền được chi trả và cách dùng chỉ việc xử lý vết thương, v.v.
Nghĩa chính 1
Khoản tiền được chi trả ngoài lương cơ bản hoặc khoản tương tự, theo điều kiện hay mục đích nhất định.
Ví dụ
-
会社から毎月二万円の住宅手当が支給される。
Hằng tháng, công ty chi trả phụ cấp nhà ở hai mươi nghìn yên.
-
残業手当の計算方法を担当者に確認した。
Tôi đã hỏi người phụ trách để xác nhận cách tính tiền làm thêm giờ.
Cách kết hợp thường dùng
-
住宅手当を支給する
chi trả phụ cấp nhà ở
-
残業手当を受け取る
nhận tiền làm thêm giờ
Nghĩa khác 2
Việc thực hiện xử lý cần thiết đối với thương tích hoặc bệnh tật.
Ví dụ
-
救護室で傷の手当を受けてから帰宅した。
Tôi về nhà sau khi được xử lý vết thương tại phòng sơ cứu.
Cách kết hợp thường dùng
-
傷の手当をする
xử lý vết thương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở nghĩa tiền bạc, thường gặp từ ghép như 「住宅手当」「残業手当」. Việc xử lý vết thương cũng hay viết là 「手当て」, cần phân biệt với việc chi trả tiền.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手当(てあて)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 状況を見ながら、行動を控えたり量を減らしたりする。
- 一定の条件や目的に応じて、基本の給与などとは別に支給される金銭。
- 問題を解決したり目的を実現したりするための方法。
- 分からないことを調べたり、問題を解いたりする出発点となる情報。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 一定の条件や目的に応じて、基本の給与などとは別に支給される金銭。
Giải thích: 「手当」 thường dùng trong cụm 「住宅手当を支給する」(chi trả phụ cấp nhà ở).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
