benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「多様」

Cách đọc
たよう
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Có nhiều loại, tính chất hoặc cách suy nghĩ khác nhau, không đồng nhất.

Giải thích

Chỉ nhiều yếu tố khác biệt cùng tồn tại, tạo ra phạm vi rộng về lựa chọn hoặc đặc điểm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ nhiều yếu tố khác biệt cùng tồn tại, tạo ra phạm vi rộng về lựa chọn hoặc đặc điểm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Có nhiều loại, tính chất hoặc cách suy nghĩ khác nhau, không đồng nhất.

Ví dụ

  1. 地域には多様な文化的背景の人が暮らす。

    Những người có nền tảng văn hóa đa dạng sinh sống trong khu vực.

  2. 多様な意見を計画に取り入れた。

    Đã đưa nhiều ý kiến đa dạng vào kế hoạch.

  3. 働き方が以前より多様になった。

    Cách làm việc trở nên đa dạng hơn trước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 多様な価値観

    các hệ giá trị đa dạng

  • 多様な選択肢

    nhiều lựa chọn đa dạng

  • 多様性を尊重する

    tôn trọng sự đa dạng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trọng tâm không phải chỉ là số lượng nhiều mà là nội dung hoặc thuộc tính khác nhau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「多様(たよう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 仕事・活動に参加し、その一部を担う。
  2. 一定の条件や目的に応じて、基本の給与などとは別に支給される金銭。
  3. 状況を見ながら、行動を控えたり量を減らしたりする。
  4. 種類・性質・考え方などがさまざまで、一様でない様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 種類・性質・考え方などがさまざまで、一様でない様子。

Giải thích: 「多様」 thường dùng trong cụm 「多様な価値観」(các hệ giá trị đa dạng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1