Nghĩa
Không khó, không khó khăn, chỉ cần làm theo những bước đơn giản là có thể.
Giải thích
Cách nói hơi mang tính văn viết, diễn tả việc có thể thực hiện mà không tốn nhiều công sức hoặc ít gặp nguy hiểm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói hơi mang tính văn viết, diễn tả việc có thể thực hiện mà không tốn nhiều công sức hoặc ít gặp nguy hiểm.
Nghĩa chính 1
Không khó, không khó khăn, chỉ cần làm theo những bước đơn giản là có thể.
Ví dụ
-
この問題は経験者なら容易い。
Câu hỏi này dễ cho những người có kinh nghiệm, vì vậy bạn có thể làm nó ngay lập tức.
-
信頼を取り戻すのは容易いことではない。
Việc khôi phục lại niềm tin không phải là một việc dễ dàng, và nó sẽ mất nhiều thời gian.
-
口で言うほど容易い作業ではなかった。
Đó không phải là một công việc dễ dàng như lời nói, nhưng nó đã được thực hiện.
Cách kết hợp thường dùng
-
容易い仕事
Công việc dễ dàng, công việc dễ làm.
-
容易い方法
Cách dễ dàng để làm điều này.
-
そう容易い話ではない
Điều đó không dễ dàng như vậy.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường từ này được viết bằng chữ kana là “tayasui”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「容易い(たやすい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 難しくなく、簡単にできる。
- 種類・性質・考え方などがさまざまで、一様でない様子。
- 仕事・活動に参加し、その一部を担う。
- 一定の条件や目的に応じて、基本の給与などとは別に支給される金銭。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 難しくなく、簡単にできる。
Giải thích: 「容易い」 thường dùng trong cụm 「容易い仕事」(Công việc dễ dàng, công việc dễ làm.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
