Nghĩa
Các tòa tháp và các công trình cao tầng có hình dạng dài, cao hơn các tòa nhà xung quanh.
Giải thích
Chỉ công trình dạng tháp vươn cao theo chiều dọc, được xây để quan sát, liên lạc hoặc cư trú.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ công trình dạng tháp vươn cao theo chiều dọc, được xây để quan sát, liên lạc hoặc cư trú.
Nghĩa chính 1
Các tòa tháp và các công trình cao tầng có hình dạng dài, cao hơn các tòa nhà xung quanh.
Ví dụ
-
丘の上のタワーから市街地を一望できる。
Từ ngọn tháp trên đồi có thể nhìn bao quát toàn thành phố.
-
新しい通信タワーの完成で、山間部の受信環境が改善した。
Tháp truyền thông mới được xây xong đã cải thiện khả năng tiếp nhận ở vùng núi và giúp tăng cường khả năng truy cập mạng di động.
-
駅前には住宅と商業施設が入る高層タワーが建設される予定だ。
Một tòa tháp cao tầng với các căn hộ và khu thương mại sẽ được xây dựng trước nhà ga.
Cách kết hợp thường dùng
-
通信タワー
Tháp truyền thông Tháp liên lạc
-
タワーに上る
Lên tháp
-
高層タワー
Tòa tháp cao tầng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ dùng cho tháp đứng độc lập mà còn dùng trong tên gọi các tòa nhà cao như tháp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「タワー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 周囲の建物より高く、細長い形をした塔や高層建築物。
- 難しくなく、簡単にできる。
- 種類・性質・考え方などがさまざまで、一様でない様子。
- 仕事・活動に参加し、その一部を担う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 周囲の建物より高く、細長い形をした塔や高層建築物。
Giải thích: 「タワー」 thường dùng trong cụm 「通信タワー」(Tháp truyền thông Tháp liên lạc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
